Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ Đề Role models Ielts Speaking Part 3 

1. Which types of people become role models in your society?
2. Do you agree that famous people have more responsibilities than ordinary people?


 

Thumbnail

Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ đề Role models Ielts Speaking Part 3 

1. Which types of people become role models in your society?
Những kiểu người nào trở thành hình mẫu trong xã hội của bạn?
2. Do you agree that famous people have more responsibilities than ordinary people?
Bạn có đồng ý rằng người nổi tiếng có nhiều trách nhiệm hơn người bình thường không?
3. What happens when young people lack good role models?
Điều gì xảy ra khi người trẻ thiếu những tấm gương tốt?
4. What standards of behaviour should teachers set?
Giáo viên nên đặt ra những tiêu chuẩn hành vi nào?
5. Do you agree that you should never meet your heroes?
Bạn có đồng ý rằng bạn không bao giờ nên gặp những người hùng của mình không?
6. What benefits can a famous person get that ordinary people cannot?
Người nổi tiếng có được những lợi ích gì mà người bình thường không có được?

1. Which types of people become role models in your society?


Unfortunately, gone are those days when young people used to consider their fathers, teachers and medical doctors as their role models. Nowadays, it is mostly movie stars and famous sportspersons who become role models in my society. Some of us would even argue that anybody, with plenty of money, has a shot at becoming a role model in our society which is really unfortunate.

Tiếc thay, đã qua rồi cái thời mà giới trẻ từng coi cha, thầy, bác sĩ là hình mẫu. Ngày nay, hầu hết các ngôi sao điện ảnh và vận động viên thể thao nổi tiếng đều trở thành hình mẫu trong xã hội của tôi. Một số người trong chúng ta thậm chí còn cho rằng bất kỳ ai, có nhiều tiền, đều có cơ hội trở thành hình mẫu trong xã hội của chúng ta, điều này thực sự đáng tiếc.

  • Gone are those days (phr) /ɡɒn ɑː(r) ðəʊz deɪz/: Đã qua những ngày ấy, đã là quá khứ.

  • Movie stars (phr) /ˈmuːviː stɑːz/: Những ngôi sao điện ảnh, các diễn viên nổi tiếng.

  • Famous sportspersons (phr) /ˈfeɪməs ˈspɔːtspɜː(r)sənz/: Những vận động viên nổi tiếng, các ngôi sao thể thao.

  • Argue (v) /ˈɑː(r)ɡjuː/: Tranh luận, tranh cãi.

  • Plenty of money (phr) /ˈplenti əv ˈmʌni/: Rất nhiều tiền, nhiều tiền tài, phong phú về tài chính.

  • A shot at (phr) /ə ʃɒt æt/: Một cơ hội, một cơ hội thử sức.

 

2. Do you agree that famous people have more responsibilities than ordinary people?


Yes, I do agree that famous people have more responsibilities than ordinary people because ordinary people look up to them for some kind of leadership role in fixing some of their problems. And, that’s exactly why sometimes we see world-famous persons like Angelina Jolie (Hollywood actress) and David Beckham (British soccer superstar) acting as some special UN (United Nations) envoy and goodwill ambassador in order to raise awareness on different urgent issues that are affecting our world community negatively.

Đúng, tôi đồng ý rằng những người nổi tiếng có nhiều trách nhiệm hơn những người bình thường bởi vì những người bình thường trông cậy vào vai trò chỉ dẫn của những người nổi tiếng trong việc giải quyết một số vấn đề của họ. Và đó chính xác là lý do tại sao đôi khi chúng ta thấy những người nổi tiếng thế giới như Angelina Jolie (nữ diễn viên Hollywood) và David Beckham (siêu sao bóng đá người Anh) đóng vai trò là đặc phái viên và đại sứ thiện chí của Liên hợp quốc nhằm nâng cao nhận thức về những vấn đề cấp bách khác nhau mà đang ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng thế giới của chúng ta.

  • Responsibilities (n) /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/: Trách nhiệm, nhiệm vụ, nghĩa vụ.
  • Look up to (phr) /lʊk ʌp tuː/: Ngưỡng mộ, kính trọng, hâm mộ.
  • Leadership role (phr) /ˈliːdəʃɪp roʊl/: Vị trí lãnh đạo, vai trò lãnh đạo.
  • World-famous persons (phr) /wɜːld ˈfeɪməs ˈpɜːrsənz/: Các người nổi tiếng trên thế giới, các nhân vật nổi tiếng trên thế giới.
  • Envoy (n) /ˈɛnvɔɪ/: Đại sứ, người đại diện (đi nước ngoài).
  • Goodwill (n) /ˈɡʊdwɪl/: Thiện ý, lòng tốt, lòng tốt đẹp.
  • Ambassador (n) /æmˈbæsədər/: Đại sứ, người đại diện chính thức của một quốc gia tại quốc gia khác hoặc tổ chức quốc tế.
  • Goodwill ambassador: đại sự thiện chí
  • Raise awareness (phr) /reɪz əˈwɛr.nəs/: Tăng cường nhận thức, nâng cao nhận thức, làm cho mọi người hiểu biết hơn.
  • Urgent issues (phr) /ˈɜr.dʒənt ˈɪʃuːz/: Vấn đề cấp bách, vấn đề khẩn cấp, vấn đề gấp.

3. What happens when young people lack good role models?


If young people lack good role models, it is very possible that they are becoming very confused over time with what kinds of roles they should take in their families and societies. Besides, without strong and good role models, young people very easily become ‘prey’ to the “bad” elements of our society. As a result, our society will have to struggle with generations of young people devoid of any good morals and values who would bring no good except chaos, crimes and social unrest.

Nếu những người trẻ thiếu những tấm gương tốt, rất có thể theo thời gian, họ sẽ trở nên rất bối rối về việc mình nên đảm nhận những loại vai trò nào trong gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, nếu không có những tấm gương tốt, vững vàng thì giới trẻ rất dễ trở thành ‘con mồi’ của những thành phần “xấu” trong xã hội chúng ta. Kết quả là, xã hội của chúng ta sẽ phải đấu tranh với những thế hệ thanh niên không có đạo đức và giá trị tốt đẹp, những người sẽ không mang lại điều gì tốt đẹp ngoại trừ sự hỗn loạn, tội ác và bất ổn xã hội.

  • Be confused over time (phr) /bi kənˈfjuːzd ˈoʊvə taɪm/: Trở nên bối rối theo thời gian, cảm thấy lúng túng qua thời gian.

  • Become ‘prey’ to the “bad” (phr) /bɪˈkʌm preɪ tuː ðə "bæd"/: Trở thành "mồi" cho những yếu tố "xấu", trở thành nạn nhân của những yếu tố xấu.

  • Elements (n) /ˈɛlɪmənts/: Các yếu tố, những phần tử.

  • Struggle with (phr) /ˈstrʌɡəl wɪð/: Đấu tranh với, vật lộn với.

  • Devoid (adj) /dɪˈvɔɪd/: Thiếu, không có, trống rỗng.

  • Morals and values (phr) /ˈmɔːrəlz ænd ˈvæljuːz/: Đạo đức và giá trị, những nguyên tắc đạo đức và những giá trị.

  • Chaos (n) /ˈkeɪɒs/: Hỗn loạn, sự hỗn độn.

  • Crimes (n) /kraɪmz/: Tội ác, các hành vi phạm tội.

  • Social unrest (phr) /ˈsoʊʃəl ˈʌnˌrɛst/: Bất ổn xã hội, sự bất ổn trong xã hội.

4. What standards of behaviour should teachers set?


We, more often than not, look upon the teachers for guidance since they are still some of the most valued and respected members of our society because of their tremendous contribution to building the nation. Therefore, it should be incumbent upon our teachers to set some good behaviour standards for others, as well as for themselves, by teaching discipline, good moral values, honesty, the value of hard work, and respect. With these behaviour standards, we can expect to build an ideal and functioning society where we will be able to live and co-exist happily with each other.

Thông thường chúng ta hay trông cậy vào các giáo viên để được hướng dẫn vì họ vẫn là một trong những thành viên được đánh giá cao và kính trọng nhất trong xã hội chúng ta vì những đóng góp to lớn của họ trong việc xây dựng đất nước. Vì vậy, nhiệm vụ của giáo viên là đặt ra một số tiêu chuẩn hành vi tốt cho người khác, cũng như cho chính họ, bằng cách dạy kỷ luật, các giá trị đạo đức tốt, tính trung thực, giá trị của sự chăm chỉ và sự tôn trọng. Với những tiêu chuẩn hành vi này, chúng ta có thể hi vọng xây dựng một xã hội lý tưởng và vận hành tốt, nơi chúng ta có thể sống và cùng tồn tại hạnh phúc với nhau.

  • Look upon (phr) /lʊk əˈpɒn/: Nhìn nhận, coi trọng, xem trọng.

  • Guidance (n) /ˈɡaɪdəns/: Sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn, sự hướng dẫn.

  • The most valued and respected members (phr) /ðə məʊst ˈvæljud ænd rɪˈspɛktɪd ˈmɛmbərz/: Những thành viên được đánh giá và tôn trọng nhất.

  • Tremendous (adj) /trɪˈmɛndəs/: To lớn, phi thường, khổng lồ.

  • Contribution (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/: Sự đóng góp, sự cống hiến.

  • Incumbent (adj) /ɪnˈkʌmbənt/: Hiện tại đang đảm nhiệm, nắm giữ.

  • Behaviour standards (phr) /bɪˈheɪvjə ˈstændərdz/: Tiêu chuẩn hành vi, quy định về hành vi.

  • Discipline (n) /ˈdɪsɪplɪn/: Kỷ luật, kỷ cương.

  • Good moral value (phr) /ɡʊd ˈmɒrəl ˈvæljuː/: Giá trị đạo đức tốt, những giá trị đạo đức tốt.

  • The value of hard work (phr) /ðə ˈvæljuː əv hɑːd wɜːk/: Giá trị của công việc chăm chỉ, giá trị của lao động chăm chỉ.

  • Respect (n) /rɪˈspɛkt/: Sự tôn trọng, sự kính trọng.

  • Functioning (adj) /ˈfʌŋkʃənɪŋ/: Đang hoạt động, đang vận hành.

 

 

5. Do you agree that you should never meet your heroes?


I have never found a reason which would suggest that I should never meet my heroes. On the contrary, I have always believed in meeting my heroes since it would inspire me, even more, to become like the heroes I have always admired.

Tôi chưa bao giờ tìm ra lý do nào cho thấy rằng tôi không bao giờ nên gặp những anh hùng của mình. Ngược lại, tôi luôn tin tưởng vào việc gặp gỡ vị anh hùng của mình vì điều đó sẽ truyền cảm hứng cho tôi, thậm chí nhiều hơn, để trở thành giống những anh hùng mà tôi luôn ngưỡng mộ.

  • Heroes (n) /ˈhɪəroʊz/: Anh hùng, những người hùng.

  • On the contrary (phr) /ɒn ðə ˈkɒntrəri/: Ngược lại, trái ngược với điều đã nói.

  • Believed in (phr) /bɪˈliːvd ɪn/: Tin tưởng vào, tin rằng.

  • Inspire (v) /ɪnˈspaɪər/: Truyền cảm hứng, làm nảy sinh cảm hứng.

  • Admire (v) /ədˈmaɪ/:ngưỡng mộ, kính trọng.

6. What benefits can a famous person get that ordinary people cannot?


A famous person gets plenty of benefits that ordinary people like us don’t. First, they get preferential treatments wherever they go. For example, if I and John Travolta (the famous Hollywood star) visit the same restaurant or a football stadium, one doesn’t have to be a rocket scientist to figure out that the Hollywood movie star will get the best seats, best amenities and best treatment. Besides, when you become famous, you will become richer much quicker than ordinary people like us. So, your dreams of owning luxurious homes, cars, fancy gifts and expensive clothes become a reality. Finally, when you are famous, everybody recognizes you, and you usually have a huge number of fans and followers who would do pretty much anything just to get an autograph from you.

Một người nổi tiếng nhận được rất nhiều lợi ích mà người bình thường như chúng ta không có được. Đầu tiên, họ được hưởng những ưu đãi ở bất cứ nơi nào họ đến. Ví dụ: nếu tôi và John Travolta (ngôi sao Hollywood nổi tiếng) đến thăm cùng một nhà hàng hoặc sân vận động bóng đá, người ta không cần phải là nhà khoa học tên lửa cũng có thể nhận ra rằng ngôi sao điện ảnh Hollywood sẽ có được chỗ ngồi tốt nhất, tiện nghi tốt nhất và ưu đãi tốt nhất. Ngoài ra, khi trở nên nổi tiếng, bạn sẽ giàu nhanh hơn rất nhiều so với những người bình thường như chúng ta. Vì vậy, ước mơ sở hữu những ngôi nhà sang trọng, xe hơi, những món quà sang trọng và quần áo đắt tiền sẽ trở thành hiện thực. Cuối cùng, khi bạn nổi tiếng, mọi người đều nhận ra bạn và bạn thường có một lượng lớn người hâm mộ và người theo dõi, những người sẽ làm bất cứ điều gì chỉ để xin chữ ký của bạn.

  • Plenty of (phr) /ˈplɛnti ʌv/: Rất nhiều, nhiều.

  • Benefit (n) /ˈbɛnɪfɪt/: Lợi ích, sự hưởng lợi.

  • Preferential (adj) /ˌprɛfəˈrɛnʃəl/: Ưu tiên, được ưu đãi hơn.

  • Treatments (n) /ˈtriːtmənts/: Sự điều trị, cách đối xử.

  • Preferential treatments (phr) /ˌprɛfəˈrɛnʃəl ˈtriːtmənts/: Các liệu pháp ưu tiên, các đối xử ưu đãi.

  • A rocket scientist (phr) /ə ˈrɒkɪt ˈsaɪəntɪst/: Một nhà khoa học vũ trụ, một nhà khoa học nghiên cứu tên lửa.

  • Figure out (phr) /ˈfɪɡər aʊt/: Tìm ra, hiểu ra, giải quyết.

  • Amenities (n) /əˈmiːnɪtiz/: Tiện nghi, tiện ích.

  • Luxurious homes (phr) /lʌɡˈʒʊəriəs həʊmz/: Nhà sang trọng, nhà cao cấp.

  • Fancy (adj) /ˈfænsi/: Sang trọng, đẳng cấp, hấp dẫn.

  • Reality (n) /riˈælɪti/: Hiện thực, thực tế.

  • Recognizes (v) /ˈrɛkəɡˌnaɪzɪz/: Nhận ra, nhận diện.

  • An autograph (n) /əˈtɒɡrɑːf/: Chữ ký

 

Nguồn tiếng anh: www.ielts-mentor.com/

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

DMCA.com Protection Status