Học tiếng Anh giao tiếp với những Collocations chủ đề 'Health & Sickness'

Sử dụng những collocations chủ đề 'Health & Sickness' giúp bạn diễn đạt đúng ý muốn nói, tiết kiệm thời gian suy nghĩ và giao tiếp lưu loát hơn.

Thumbnail

Collocations là một cụm từ gồm có 2 hay nhiều từ thường đi với nhau và tạo thành một nghĩa nhất định, vì vậy bạn phải sử dụng đúng collocations thì mới có thể diễn đạt đúng ý. Khi bạn có thể sử dụng thành thạo các Collocations thì việc giao tiếp tiếng Anh sẽ trở nên trôi chảy, tự nhiên hơn như cách mà người bản xứ trò chuyện với nhau. Sau đây là những collocations trong chủ đề 'Health & Sickness' mà bạn nên bổ sung vào vốn từ vựng mình.

 

1. lifestyle changes: những thay đổi trong cách sống

Ex: Adults who have diabetes need to make some lifestyle changes, such as cutting down on sugar.

 

2. overall health : tình trạng sức khỏe tổng quát

3. life expectancy : tuổi thọ

Ex: Japan has the highest life expectancy in the world, at 83 years.

 

Collocations chủ đề health & sickness

 

4. quit smoking : bỏ hút thuốc lá

5. reduce stress : giảm căng thẳng

 

6. eat a balanced diet : ăn kiêng

Ex: The best way to lose weight is to eat a balanced diet and get lots of exercise.

 

7. get plenty of sleep : ngủ nhiều hơn

8. exercise regularly : tập thể dục thường xuyên

 

9. get vaccinations / immunizations : tiêm vắc-xin

Ex: My son need to get some vaccinations before traveling to a tropical country.

 

10. health insurance : bảo hiểm sức khỏe

Ex: I didn’t have health insurance, so she had to pay for the surgery herself.

 

>>Xem thêm: https://nativespeaker.vn/hoc-tieng-anh-giao-tiep-voi-nhung-collocations-chu-de-sports.html

 

11. suffer / sustain serious injury : chấn thương nghiêm trọng

12. minor injury : chấn thương nhẹ

Ex: They walked away from the accident with minor injuries – just some cuts and bruises.

 

13. broken / fractured a bone : bị gãy xương

14. put one’s leg in a cast : bó bột chân lại

15. prevent infection : ngăn ngừa nhiễm trùng.

 

16. minor ailment : bệnh nhẹ

17. take some aspirin : uống thuốc aspirin

18. relieve the pain : giảm cơn đau

Ex: If you pull a muscle, ice can help relieve the pain and reduce swelling.

 

19. suffer from a chronic condition : bị bệnh mãn tính

Ex: He suffers from chronic back pain thanks to years of poor posture.

 

20. over-the counter medications : thuốc không cần mua theo toa của bác sĩ

21. prescription medications : thuốc theo toa của bác sĩ

Ex: He takes some very strong prescription medications to treat his bipolar disorder.

 

Collocations chủ đề health & sickness

 

22. alleviate the symptoms : giảm bớt các triệu chứng

23. have a cold : bị cảm lạnh

Ex: My daughter has a bad cold, so she’s staying home from school today.

 

24. catch a cold : bị lây bệnh

25. sexually-transmitted diseases (STDs) : những căn bệnh lây truyền qua đường tình dục

 

26. is diagnosed with : được chuẩn đoán là

Ex: After a series of exams, Diana was diagnosed with multiple sclerosis.

 

27. terminally ill : bệnh quá nặng, không thể chữa trị được

Ex: The patient in room 4 is terminally ill and should be made as comfortable as possible.

 

Trên đây là những collocations chủ đề 'Health & Sickness' sẽ cực kỳ hữu ích giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và lưu loát hơn. Ngoài ra, bạn cũng nên tham gia thêm các khóa học tiếng Anh để cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến các khóa học giao tiếp này thì có thể đăng ký học thử một buổi miễn phí ngay tại đây!

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

DMCA.com Protection Status