Chat hỗ trợ
Chat ngay

Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ Đề Social media Ielts Speaking Part 1 

1. Which social media websites do you use?
2. How much time do you spend on social media sites? [Why/Why not?]

Thumbnail

Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ đề Social media Ielts Speaking Part 1 

1. Which social media websites do you use?

Bạn sử dụng những trang mạng xã hội nào ? 
2. How much time do you spend on social media sites? [Why/Why not?]

Bạn dành bao nhiêu thời gian cho các trang mạng xã hội ? ( Tại sao? Tạo sao không) 
3. What kind of information about yourself have you put on social media? [Why?/Why not?]

Bạn đã đưa loại thông tin nào về bản thân lên mạng xã hội ( Tại sao? Tạo sao không?) 
4. Is there anything you don't like about social media? [Why?]

Có điều gì bạn không thích ở mạng xã hội không ? ( Tại sao) 
 

1. Which social media websites do you use?

Answer: I primarily use Facebook, Instagram, and Twitter for my social media activities. These platforms allow me to connect with friends and family, share updates about my life, and stay informed about current events and trends, as well as what my friends and relatives are doing.

Tôi chủ yếu sử dụng Facebook, Instagram và Twitter cho các hoạt động truyền thông xã hội của mình. Những nền tảng này cho phép tôi kết nối với bạn bè và gia đình, chia sẻ thông tin cập nhật về cuộc sống của mình và cập nhật thông tin về các sự kiện và xu hướng hiện tại cũng như những gì bạn bè và người thân của tôi đang làm.

  • Social media activities (phr) /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ækˈtɪvɪtiz/: Hoạt động trên mạng xã hội, các hoạt động trên mạng xã hội.

  • Platform (n) /ˈplætfɔːrm/: Nền tảng, nền tảng công nghệ.

  • Connect with (phr) /kəˈnɛkt wɪð/: Kết nối với, liên kết với.

  • Updates (n) /ˈʌpˌdeɪts/: Cập nhật, thông tin mới nhất.

  • Current (adj) /ˈkɜːrənt/: Hiện tại, hiện nay, hiện tại.

  • Event (n) /ɪˈvɛnt/: Sự kiện, sự kiện, sự kiện.

  • Trend (n) /trɛnd/: Xu hướng, trào lưu, xu thế

 

2. How much time do you spend on social media sites? [Why/Why not?]


Answer: I try to limit my time on social media sites to a reasonable amount and that is not more than an hour or so a day. I know that spending excessive time on social media can be counterproductive and affect productivity. However, I do enjoy staying connected with friends and engaging with interesting content, so I allocate an hour each day for social media interactions.

Tôi cố gắng giới hạn thời gian của mình trên các trang mạng xã hội ở mức hợp lý và không quá một giờ mỗi ngày. Tôi biết rằng dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội có thể phản tác dụng và ảnh hưởng đến năng suất. Tuy nhiên, tôi thích kết nối với bạn bè và tương tác với những nội dung thú vị, vì vậy tôi phân bổ một giờ mỗi ngày cho việc tương tác trên mạng xã hội.

  • Limit (n) /ˈlɪmɪt/: Giới hạn, hạn chế.

  • A reasonable amount (phr) /ə ˈrizənəbl əˈmaʊnt/: Một lượng hợp lý, một số lượng hợp lý.

  • Excessive time (phr) /ɪkˈsɛsɪv taɪm/: Thời gian dư thừa, thời gian quá mức.

  • Counterproductive (adj) /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/: Phản tác dụng, làm mất hiệu quả.

  • Productivity (n) /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/: Năng suất, hiệu quả công việc.

  • Engaging with (phr) /ɪnˈɡeɪʤɪŋ wɪð/: Tương tác với, tham gia vào.

  • Allocate (v) /ˈæləˌkeɪt/: Phân bổ, phân phối.

  • Social media interactions (phr) /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˌɪntərˈækʃənz/: Tương tác trên mạng xã hội, giao tiếp trên mạng xã hội.

Xem thêm:

                                                 ♦ Tổng hợp câu trả lời, câu hỏi, từ vựng của hơn 70 chủ đề Ielts Speaking part 1

                                                 ♦ Tổng hợp gần 400 đề thi Ielts reading ( bao gồm dịch, giải chi tiết, từ vựng)

3. What kind of information about yourself have you put on social media? [Why?/Why not?]


Answer: I am mindful of the information I share on social media. I typically share photos, travel experiences, and personal achievements that I feel comfortable making public. However, I am cautious about sharing sensitive personal information to protect my privacy and ensure online safety.

Tôi lưu tâm đến thông tin tôi chia sẻ trên mạng xã hội. Tôi thường chia sẻ những bức ảnh, trải nghiệm du lịch và thành tích cá nhân mà tôi cảm thấy thoải mái khi công khai. Tuy nhiên, tôi thận trọng trong việc chia sẻ thông tin cá nhân nhạy cảm để bảo vệ quyền riêng tư của mình và đảm bảo an toàn trên mạng.

  • Be mindful of (phr) /biː ˈmaɪndfʊl ʌv/: Chú ý đến, cẩn thận với, nhớ đến.
  • Travel experiences (phr) /ˈtrævəl ɪkˈspɪriənsɪz/: Kinh nghiệm du lịch, trải nghiệm du lịch.

  • Achievements (n) /əˈʧivmənts/: Thành tựu, thành tích.

  • Personal achievements (phr) /ˈpɜrsənəl əˈʧivmənts/: Thành tựu cá nhân, thành tích cá nhân.

  • Cautious (adj) /ˈkɔːʃəs/: Thận trọng, cẩn thận.

  • Sensitive (adj) /ˈsɛnsɪtɪv/: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng, dễ cảm thấy.

  • Sensitive personal information (phr) /ˈsɛnsɪtɪv ˈpɜrsənəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/: Thông tin cá nhân nhạy cảm, thông tin cá nhân nhạy cảm.

  • Privacy (n) /ˈpraɪvəsi/: Sự riêng tư, sự bảo mật.

  • Ensure online safety (phr) /ɪnˈʃʊr ˈɒnˌlaɪn ˈseɪfti/: Đảm bảo an toàn trực tuyến, bảo đảm an toàn trên mạng.

4. Is there anything you don't like about social media? [Why?]


Answer: While social media has its advantages, there are certain aspects I don't particularly like. One issue is the potential for excessive comparison and negative impact on self-esteem. Seeing carefully curated posts and idealized versions of others' lives can create unrealistic expectations and feelings of inadequacy. Additionally, the spread of misinformation and online harassment are concerning aspects of social media that can negatively affect individuals and communities.

Mặc dù mạng xã hội có những ưu điểm nhưng vẫn có một số khía cạnh mà tôi không đặc biệt thích. Một vấn đề là khả năng so sánh quá mức và tác động tiêu cực đến sự tự tin. Việc xem các bài đăng được tuyển chọn cẩn thận và phiên bản lý tưởng hóa về cuộc sống của người khác có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế và cảm giác không thỏa đáng. Ngoài ra, việc lan truyền thông tin sai lệch và quấy rối trên mạng là những khía cạnh liên quan của mạng xã hội có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các cá nhân và cộng đồng.

  • Advantages (n) /ədˈvæntɪʤɪz/: Ưu điểm, lợi ích.

  • Certain aspects (phr) /ˈsɜːtn ˈæspɛkts/: Một số khía cạnh, một số mặt.

  • Potential (n) /pəˈtɛnʃəl/: Tiềm năng, khả năng.

  • Excessive comparison (phr) /ɪkˈsɛsɪv kəmˈpærɪsn̩/: Sự so sánh quá mức, sự so sánh quá đáng.

  • Negative impact (phr) /ˈnɛgətɪv ˈɪmpækt/: Tác động tiêu cực, ảnh hưởng tiêu cực.

  • Self-esteem (n) /sɛlf ɪsˈtiːm/: Tự trọng, lòng tự trọng, lòng tự tin.

  • Curated posts (phr) /ˈkjʊreɪtɪd poʊsts/: Các bài đăng được sắp xếp cẩn thận, các bài đăng được chọn lọc.

  • Idealized (adj) /aɪˈdiːəˌlaɪzd/: Hoàn hảo hóa, lý tưởng hóa.

  • Idealized versions (phr) /aɪˈdiːəˌlaɪzd ˈvɜːrʒənz/: Phiên bản lý tưởng hóa, phiên bản hoàn hảo hóa.

  • Unrealistic (adj) /ˌʌnriəˈlɪstɪk/: Không thực tế, không có thực tế, không thực tế.

  • Unrealistic expectations (phr) /ˌʌnriəˈlɪstɪk ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/: Kỳ vọng không thực tế, mong đợi không thực tế.

  • Inadequacy (n) /ɪnˈædɪkwəsi/: Sự không đủ, sự không thích đáng, sự không hoàn hảo.

  • Spread (v) /sprɛd/: Lan truyền, phổ biến.

  • Misinformation (n) /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/: Thông tin sai lệch, tin sai.

  • The spread of misinformation (phr) /ðə sprɛd ʌv ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/: Sự lan truyền thông tin sai lệch, sự phổ biến thông tin sai lệch.

  • Harassment (n) /ˈhærəsmənt/: Sự quấy rối, sự làm phiền.

  • Negatively affect (phr) /ˈnɛgətɪvli əˈfɛkt/: Ảnh hưởng tiêu cực, tác động tiêu cực.

  • Community (n) /kəˈmjuːnɪti/: Cộng đồng, cộng đồng.

 

Nguồn tiếng Anh: www.ielts-mentor.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

DMCA.com Protection Status