Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ Đề Clothes Ielts Speaking Part 3 

1. Can clothing tell you much about a person?
2. Why do some companies ask their staff to wear uniforms?

Thumbnail

Câu hỏi, câu trả lời, từ vựng chủ đề Clothes Ielts Speaking Part 3 

1. Can clothing tell you much about a person?
Quần áo có thể cho bạn biết nhiều điều về một người không?
2. Why do some companies ask their staff to wear uniforms?
Tại sao một số công ty yêu cầu nhân viên mặc đồng phục?
3. What are the advantages and disadvantages of having uniforms at work?
Ưu điểm và nhược điểm của việc mặc đồng phục tại nơi làm việc là gì?
4. When do people wear traditional clothing in your country?
Khi nào mọi người mặc trang phục truyền thống ở nước bạn?
5. How have clothes fashions changed in your country over the last few decades?
Thời trang quần áo ở nước bạn đã thay đổi như thế nào trong vài thập kỷ qua?
6. What is the difference between clothes that young people and old people like to wear?
Quần áo người trẻ và người già thích mặc có gì khác nhau?

 

1. Can clothing tell you much about a person?


No, I don’t think the clothing of a person tells “much” about him/her except only how much “fashion-conscious” he or she really is. Besides, I never really feel “comfortable” with “judging” a person based on his or her “clothing”. However, sometimes, the clothing of a person provides a special “clue” to what a person does for his or her job. For example, a person with “workboots” and “dirty trousers” would most likely tell us that he or she works in the “farms” or he works in “construction”.

Không, tôi không nghĩ trang phục của một người nói “nhiều điều” về họ ngoại trừ việc nói lên người đó thực sự “có ý thức về thời trang” đến mức nào. Ngoài ra, tôi chưa bao giờ thực sự cảm thấy “thoải mái” khi “đánh giá” một người dựa trên “quần áo” của họ. Tuy nhiên, đôi khi, trang phục của một người lại cho biết “manh mối” đặc biệt về công việc của người đó. Ví dụ: một người mang “ủng lao động” và “quần bẩn” rất có thể sẽ cho chúng ta biết rằng anh ấy hoặc cô ấy làm việc trong “trang trại” hoặc anh ấy làm việc trong “công trình xây dựng”.

  • Clothing (n) /ˈkləʊðɪŋ/: Quần áo, trang phục.
  • Fashion-conscious (adj) /ˈfæʃənˌkɒnʃəs/: Nhạy cảm với thời trang, quan tâm đến thời trang.
  • Judging (v) /ˈdʒʌdʒɪŋ/: Phán đoán, đánh giá.
  • Base on (phr) /beɪs ɒn/: Dựa trên, căn cứ vào.
  • Clue (n) /kluː/: Dấu hiệu, manh mối.
  • Workboots (n) /wɜːkbuːts/: Giày bảo hộ lao động, giày công nghiệp.
  • Dirty trousers (phr) /ˈdɜːti ˈtraʊzərz/: Quần dơ bẩn, quần bẩn.
  • Construction (n) /kənˈstrʌkʃən/: Xây dựng, công trình xây dựng.

 

2. Why do some companies ask their staff to wear uniforms?


Companies generally ask their staffs to wear uniforms mainly because they want to ensure “uniformityacross all levels of their “staffs”. This is done either to help employees identify with their companies or to boost morale at all levels of their staffs. For example, if a “lower” level employee at a company finds that he and CEO are wearing the same kinds of “dress”, the “lower” level staffs feel that he is no “less” than his CEO and that both contribute equally for the profit of the company. Besides, some companies want their employees to be easily recognisable by customers, for example, employees in a restaurant, and therefore ask the staffs to wear uniforms during office hours.

Các công ty thường yêu cầu nhân viên của họ mặc đồng phục chủ yếu vì họ muốn đảm bảo “sự thống nhất” ở tất cả các cấp “nhân viên” của mình. Điều này được thực hiện để giúp nhân viên gắn kết với công ty của họ hoặc nâng cao tinh thần ở mọi cấp độ nhân viên của họ. Ví dụ: nếu một nhân viên cấp “thấp hơn” trong một công ty thấy anh ta và CEO mặc “trang phục” giống nhau, thì các nhân viên cấp “thấp hơn” cảm thấy anh ta không “kém” hơn CEO và cả hai đều đóng góp như nhau vì lợi nhuận của công ty. Ngoài ra, một số công ty muốn nhân viên của mình dễ dàng được khách hàng nhận ra, chẳng hạn như nhân viên trong nhà hàng, do đó yêu cầu nhân viên mặc đồng phục trong giờ hành chính.

  • Staffs (n) /stæfs/: Nhân viên, đội ngũ nhân viên.
  • Uniform (n) /ˈjuːnɪfɔːm/: Đồng phục, trang phục đồng nhất.
  • Uniformity (n) /ˌjuːnɪˈfɔːmɪti/: Sự đồng nhất, tính đồng nhất.
  • Across all levels of (phr) /əˈkrɒs ɔːl ˈlɛvəlz ʌv/: Trên mọi cấp độ của, trên tất cả các cấp độ của.
  • Boost (v) /buːst/: Thúc đẩy, tăng cường.
  • Morale (n) /məˈrɑːl/: Tinh thần, tinh thần phấn chấn.
  • Level employee (n) /ˈlɛvəl ˌɛmplɔɪˈiː/: Nhân viên cấp dưới, nhân viên cấp thấp.
  • Contribute (v) /kənˈtrɪbjuːt/: Đóng góp, góp phần.
  • Equally (adv) /ˈiːkwəli/: Bằng nhau, một cách công bằng.
  • Profit (n) /ˈprɒfɪt/: Lợi nhuận, lãi.
  • Recognisable (adj) /ˈrɛkəɡnaɪzəbl/: Có thể nhận biết, có thể nhìn ra.
  • Office hours (n) /ˈɒfɪs aʊərz/: Giờ làm việc, giờ hành chính

3. What are the advantages and disadvantages of having uniforms at work?


The main advantage is that it helps reduce thepsychological and egogap between the high-level employees and those of the lower levels because they all wear the same kind of “dress”. Secondly, it helps promote the company “brand”, especially, when wearing uniforms outside of work. Thirdly, the uniform helps identify and separate the employees from the customers, when working in an environment that involves serving customers by remaining physically present with them.

Ưu điểm chính là nó giúp giảm bớt khoảng cách “tâm lý và cái tôi” giữa nhân viên cấp cao và nhân viên cấp dưới vì họ đều mặc cùng một loại “trang phục”. Thứ hai, nó giúp quảng bá “thương hiệu” công ty, đặc biệt khi mặc đồng phục khi ra ngoài làm việc. Thứ ba, đồng phục giúp xác định và tách biệt nhân viên với khách hàng khi làm việc trong môi trường liên quan đến việc phục vụ khách hàng bằng cách tiếp xúc trực tiếp với họ.

The disadvantage, of course, of wearing uniforms at work is that it limits “self-expression” of the employees as they can’t seem to “wear” what they like. Besides, some uniforms may also be considered as “objectionable” to some employees on religious and cultural grounds.

Tất nhiên, nhược điểm của việc mặc đồng phục tại nơi làm việc là nó hạn chế sự “thể hiện bản thân” của nhân viên vì họ dường như không thể “mặc” những gì mình thích. Bên cạnh đó, một số đồng phục cũng có thể bị coi là “phản cảm” đối với một số nhân viên vì lý do tôn giáo và văn hóa.

  • Advantage (n) /ədˈvɑːntɪdʒ/: Ưu điểm, lợi ích.
  • Reduce (v) /rɪˈdjuːs/: Giảm, làm giảm bớt.
  • Psychological (adj) /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/: Thuộc về tâm lý học, tinh thần.
  • Ego (n) /ˈiːɡoʊ/: Tính tự cao, lòng tự trọng.
  • Gap (n) /ɡæp/: Khoảng cách, sự chênh lệch.
  • High-level employees (n) /haɪˈlɛvəl ˌɛmplɔɪˈiz/: Các nhân viên cấp cao
  • Promote (v) /prəˈmoʊt/: Thúc đẩy, khuyến khích.
  • Brand (n) /brænd/: Thương hiệu, nhãn hiệu.
  • Outside of work (phr) /ˈaʊtˈsaɪd ʌv wɜːrk/: Bên ngoài công việc, ngoài giờ làm việc.
  • Separate from (phr) /ˈsɛpəreɪt frɒm/: Tách rời khỏi, riêng biệt so với.
  • Involve (v) /ɪnˈvɒlv/: Liên quan, gồm có.
  • Serving customers (phr) /ˈsɜrvɪŋ ˈkʌstəmərz/: Phục vụ khách hàng.
  • Disadvantage (n) /dɪsədˈvɑːntɪdʒ/: Hạn chế, bất lợi.

  • Limits (n) /ˈlɪmɪts/: Giới hạn, hạn chế.

  • Self-expression (n) /ˌsɛlf ɪksˈprɛʃən/: sự thể hiện của bản thân

  • Considered as (phr) /kənˈsɪdərd æz/: Được coi là, được xem như.

  • Objectionable (adj) /əbˈdʒɛkʃənəbl/: Đáng phản đối, không tốt, không đáng mừng.

  • Religious ground (n) /rɪˈlɪdʒəs graʊnd/: Cơ sở tôn giáo, lý do tôn giáo.

  • Cultural grounds (n) /ˈkʌltʃərəl graʊndz/: Cơ sở văn hóa, lý do văn hóa.

4. When do people wear traditional clothing in your country?

It all depends on the moods of the people involved as well as the weather. However, generally speaking, people in my country like to wear traditional clothing during religious festivals and ceremonies and wedding ceremonies. Many people also choose to wear traditional clothing during “New Year” celebration (different from the English “New Year” calendar).

Tất cả phụ thuộc vào tâm trạng của những người liên quan cũng như thời tiết. Tuy nhiên, nói chung, người dân ở nước tôi thích mặc trang phục truyền thống trong các lễ hội tôn giáo và lễ cưới. Nhiều người cũng chọn mặc trang phục truyền thống trong lễ đón “năm mới” (khác với lịch “năm mới” của người Anh).

  • Depend on (phr) /dɪˈpɛnd ɒn/: Phụ thuộc vào, dựa vào.
  • Mood (n) /muːd/: Tâm trạng, tình hình tinh thần.
  • Traditional clothing (n) /trəˈdɪʃənl ˈkləʊðɪŋ/: Trang phục truyền thống.
  • Religious festival (n) /rɪˈlɪdʒəs ˈfɛstɪvəl/: Lễ hội tôn giáo.
  • Ceremony (n) /ˈsɛrɪməni/: Nghi lễ, buổi lễ.
  • Wedding ceremony (n) /ˈwɛdɪŋ ˈsɛrɪməni/: Lễ cưới, buổi lễ kết hôn.
  • Wear traditional clothing (phr) /wɛə trəˈdɪʃənl ˈkləʊðɪŋ/: Mặc trang phục truyền thống.
  • Celebration (n) /ˌsɛlɪˈbreɪʃən/: Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm, buổi lễ mừng

5. How have clothes fashions changed in your country over the last few decades?


Clothing styles and fashions have significantly changed in our country over the last few decades. As a result, traditional clothing today is “frowned upon” unless they are worn during some “traditional festivals and celebrations”. In fact, today we can see that even a 60-year-old person is wearing “blue jeans” and “T-shirt” which was almost impossible to imagine a few decades ago. Besides, there are many more choices of clothing fabrics today than what it used to before a few decades ago. Anyway, these changes are not unexpected because the clothing companies are coming up with newer and newer fashions to “break” into the new market segments.

Phong cách quần áo và thời trang đã thay đổi đáng kể ở nước chúng tôi trong vài thập kỷ qua. Kết quả là, trang phục truyền thống ngày nay bị “coi thường” trừ khi chúng được mặc trong một số “lễ hội và lễ kỷ niệm truyền thống”. Trên thực tế, ngày nay chúng ta có thể thấy rằng ngay cả một người 60 tuổi cũng mặc “quần jean xanh” và “áo phông”, điều gần như không thể tưởng tượng được trước đó vài thập kỷ. Bên cạnh đó, ngày nay có nhiều sự lựa chọn về vải quần áo hơn so với trước đây vài thập kỷ. Dẫu sao, những thay đổi này cũng không nằm ngoài dự đoán bởi các hãng quần áo ngày càng cho ra đời những mẫu mã thời trang mới hơn nhằm “đột phá” vào những phân khúc thị trường mới.

  • Significantly change (phr) /sɪɡˈnɪfɪkəntli tʃeɪndʒ/: Thay đổi đáng kể, biến đổi đáng chú ý.
  • Frowned upon (phr) /fraʊnd əˈpɒn/: Bị phê phán, bị chỉ trích, bị coi thường.
  • Traditional festivals and celebrations (phr) /trəˈdɪʃənl ˈfɛstɪvəlz ænd ˌsɛlɪˈbreɪʃənz/: Các lễ hội và các buổi kỷ niệm truyền thống.
  • Be impossible to (phr) /ɪmˈpɒsəbl tuː/: Không thể, không có khả năng.
  • Imagine (v) /ɪˈmædʒɪn/: Tưởng tượng, hình dung.
  • Choice (n) /tʃɔɪs/: Sự lựa chọn, sự chọn lựa.
  • Clothing fabrics (n) /ˈkləʊðɪŋ ˈfæbrɪks/: Chất liệu vải may áo.
  • Newer fashions (phr) /ˈnjuːə ˈfæʃənz/: Những xu hướng thời trang mới.
  • "Break" into (phr) /breɪk ˈɪntuː/: Đột phá vào, thâm nhập vào.
  • Market segment (n) /ˈmɑːkɪt ˈsɛɡmənt/: Đoạn thị trường, phân khúc thị trường.

 

6. What is the difference between clothes that young people and old people like to wear?


As far as I can see, today there is a very small difference, if any at all, between what young people and old people like to wear. However, it is not unusual to see some old people still choosing to wear traditional clothing most of the time while young people have no interest in wearing them whatsoever. Besides, both the “young” and “old” people today want more from their lives, and therefore, it is only natural that both generations would want to bring some “styles” and “colours” into their lives by wearing dresses that are trendy and fashionable.

Theo những gì tôi thấy, ngày nay có một sự khác biệt rất nhỏ, nếu có, giữa sở thích ăn mặc của người trẻ và người già. Tuy nhiên, không có gì lạ khi thấy một số người già vẫn chọn mặc trang phục truyền thống trong khi những người trẻ tuổi lại không có hứng thú mặc chúng. Ngoài ra, cả người “trẻ” và “già” ngày nay đều mong muốn nhiều hơn từ cuộc sống của mình, và do đó, việc cả hai thế hệ đều muốn mang đến một số “phong cách” và “màu sắc” vào trong cuộc sống bằng cách mặc những bộ váy hợp thời trang là điều đương nhiên.

  • Interest in (phr) /ˈɪntrɪst ɪn/: Sự quan tâm đến, sự quan tâm vào.

  • Generation (n) /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/: Thế hệ, đời.

  • Bring into (phr) /brɪŋ ˈɪntuː/: Đưa vào, mang vào.

 

Nguồn tiếng anh: www.ielts-mentor.com/

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

DMCA.com Protection Status