Học tiếng Anh giao tiếp với những Collocations chủ đề 'Weather'

Sử dụng những collocations chủ đề ‘Weather’ giúp bạn diễn đạt đúng ý muốn nói, tiết kiệm thời gian suy nghĩ và giao tiếp lưu loát hơn.

Thumbnail

Collocations là một cụm từ gồm có 2 hay nhiều từ thường đi với nhau và tạo thành một nghĩa nhất định, vì vậy bạn phải sử dụng đúng collocations thì mới có thể diễn đạt đúng ý. Khi bạn có thể sử dụng thành thạo các Collocations thì việc giao tiếp tiếng Anh sẽ trở nên trôi chảy, tự nhiên hơn như cách mà người bản xứ trò chuyện với nhau. Sau đây là những collocations trong chủ đề 'Weather' mà bạn nên bổ sung vào vốn từ vựng mình.

 

1. weather forecast : dự báo thời tiết

 

2. the sun will be shinning brightly : trời nắng chói chang

 

3. clear skies : bầu trời trong xanh

 

Học tiếng Anh giao tiếp qua collocations chủ đề giao tiếp

 

4. high temperatures : nhiệt độ cao

 

5. oppressively hot : scorching hot : swelteringly hot : nóng dữ dội

 

6. hot and humid : nóng ẩm

 

7. partly cloudy : scattered clouds : bầu trời ít mây

 

8. heavy clouds : bầu trời nhiều mây

 

9. storm clouds : mây dày đặc, có thể sắp chuyển mưa

 

10. It looks like rain : có khả năng sẽ mưa

 

11. light rain : mưa nhỏ

 

Học tiếng Anh giao tiếp qua collocations chủ đề giao tiếp

 

12. heavy rain : mưa nhiều

 

13. torrential rain : mưa xối xả

 

14. continuous rain : constant rain : mưa liên tục, không có dấu hiệu chấm dứt

 

15. intermittent rain : scattered showers : mưa rải rác, từng cơn

 

16. the rain let up : ngừng mưa

 

17. light / slight winds : gió nhẹ

 

18. high / strong winds : gió mạnh

 

>>Xem thêm: https://nativespeaker.vn/hoc-tieng-anh-giao-tiep-voi-nhung-collocations-chu-de-travel.html

 

19. fierce winds : gale-force winds : gió dữ dội

 

20. the wind is picking up : gió đang mạnh lên

 

21. the wind is dying down : gió đang giảm dần

 

22. a bitting wind : an icy wind : gió lạnh

 

23. blast of wind : gust of wind : nổi gió

 

24. snow flurry : trận mưa tuyết bất chợt

 

Học tiếng Anh giao tiếp qua collocations chủ đề giao tiếp

 

25. driving snow : swirling snow : xoáy tuyết

 

26.  fresh snow : powdery snow : newly-fallen snow : tuyết mới rơi

 

27. clear the snow : plough the snow : cào tuyết để xe cộ di chuyển dễ dàng hơn

 

28. snow melts : tuyết tan

 

29. record high : nhiệt độ cao kỷ lục

 

30. record low: nhiệt độ thấp kỷ lục

 

Trên đây là những collocations chủ đề 'Weather' sẽ cực kỳ hữu ích giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và lưu loát hơn. Ngoài ra, bạn cũng nên tham gia thêm các khóa học tiếng Anh để cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến các khóa học giao tiếp này thì có thể đăng ký học thử một buổi miễn phí ngay tại đây!

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

DMCA.com Protection Status