Học tiếng Anh giao tiếp với những Collocations chủ đề Feelings

Sử dụng những collocations chủ đề 'Feelings' giúp bạn diễn đạt đúng ý muốn nói, tiết kiệm thời gian suy nghĩ và giao tiếp lưu loát hơn.

Thumbnail

Collocations là một cụm từ gồm có 2 hay nhiều từ thường đi với nhau và tạo thành một nghĩa nhất định, vì vậy bạn phải sử dụng đúng collocations thì mới có thể diễn đạt đúng ý. Khi bạn có thể sử dụng thành thạo các Collocations thì việc giao tiếp tiếng Anh sẽ trở nên trôi chảy, tự nhiên hơn như cách mà người bản xứ trò chuyện với nhau. Sau đây là những collocations trong chủ đề Feeling mà bạn nên bổ sung vào vốn từ vựng mình.

 

1. roller coaster of emotions : cảm xúc hỗn tạp, vui buồn lẫn lộn

Ex: It’s normal to go through a roller coaster of emotions after the end of a long-term relationship.

2. ridiculously excited : quá phấn khích

3. blissfully happy : hạnh phúc sung sướng

4. worried sick : quá lo lắng

Ex: My mother was worried sick when it passed midnight and my brother still hadn’t come home.

5. increasingly anxious : ngày càng lo lắng

 

Học tiếng Anh giao tiếp với Collocations chủ đề Feelings

 

6. seething with anger : rất giận dữ, chuẩn bị bộc phát cơn giận ra

Ex: The fans were seething with anger when the team lost the game in the last 5 minutes.

7. visibly disappointed : lộ rõ sự thất vọng

Ex: The boss was visibly annoyed when the employees told him about the problems.

8. show one’s feelings : thể hiện / bộc lộ cảm xúc

9. bottle up one’s emotions : kìm nén cảm xúc, không bộc lộ ra ngoài

Ex: Instead of confronting his issues, he bottles up his emotions and tries to pretend everything’s OK.

 

>>Xem thêm: https://nativespeaker.vn/hoc-tieng-anh-giao-tiep-collocations-chu-de-houses-and-apartments.html

 

10. terribly sorry : thành thật xin lỗi

Ex: We’re terribly sorry, but we won’t be able to go to your graduation.

11. lost one’s temper : mất bình tĩnh, không kiểm soát được sự tức giận

Ex: I’m sorry I lost my temper with you yesterday. It was a really stressful day at work.

12. deeply depressed : quá buồn rầu, chán nản

 

Học tiếng Anh giao tiếp với Collocations chủ đề Feelings

 

13. emotional wreck : suy sụp tinh thần

14. pleasantly surprised :  rất ngạc nhiên

Ex: I was pleasantly surprised by the excellent customer service – that company really cares about its customers.

15. immensely grateful : vô cùng biết ơn

Ex: We’re immensely grateful for all the help you’ve given us in this project.

16. overwhelmed with emotion : ngập tràn cảm xúc

Ex: At his mother’s funeral, he was so overwhelmed with emotion that he couldn’t finish his speech.

 

Trên đây là những collocations chủ đề Feelings sẽ cực kỳ hữu ích giúp việc giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và lưu loát hơn. Ngoài ra, bạn cũng nên tham gia thêm các khóa học tiếng Anh để cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến các khóa học giao tiếp này thì có thể đăng ký học thử một buổi miễn phí ngay tại đây!

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

DMCA.com Protection Status