Collocations về mua sắm, giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn

Một số cụm từ collocations tiếng Anh thường dùng trong các tình huống mua sắm giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và lưu loát hơn.

Thumbnail

Một số cụm từ tiếng Anh thường dùng trong các tình huống mua sắm giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và lưu loát hơn.

 

+ Carry out surveys = làm khảo sát = do surveys

Ví dụ:

Almost all companies carry out surveys to improve their service.

Đa số các công ty đều làm khảo sát để cải thiện dịch vụ.

 

+ To be good value for money = đáng đồng tiền bát gạo

Ví dụ:

I don’t think that product is good value for money. It’s a little bit overpriced.

Tôi không nghĩ sản phẩm đó đáng đồng tiền bát gạo. Nó có vẻ hơi đắt.

 

học tiếng anh giao tiếp

Học tiếng Anh giao tiếp qua các cụm từ (Collocations) về mua sắm

 

>>Xem thêm: https://nativespeaker.vn/hoc-tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-ve-chu-de-gia-dinh.html

 

+ Fit for purpose = phù hợp với công năng, mục đích sử dụng

Ví dụ:

I want to find a present which totally fits for purpose.

Tôi muốn tìm một mua 1 món quà có ích.

 

+ Make a complaint = than phiền, phàn nàn

Ví dụ:

The customers often make complaint about the attitude of shop assistants.

Khách hàng thường than phiền về thái độ của nhân viên bán hàng.

 

+ Offer a discount = giảm giá

Ví dụ:

ABC company will offer a discount on Independence day.

Công ty ABC sẽ có giảm giá vào ngày Quốc khánh.

 

+ Place an order = đặt hàng

Ví dụ:

My sister has placed an order online to buy a dress since the last two months but it hasn’t arrived.

Chị tôi đặt váy qua mạng 2 tháng trước nhưng đồ của cô ấy vẫn chưa tới nơi.

 

+ Regular customers = khách hàng thường xuyên

Ví dụ:

Our company has a huge amount of regular customers who are in the 20-35 age group.

Công ty chúng tôi có một lượng khổng lồ khách hàng thường xuyên trong độ tuổi 20-35.

 

học tiếng anh giao tiếp

Học tiếng Anh giao tiếp qua các cụm từ (Collocations) về mua sắm

 

+ Satisfied customers = khách hàng hài lòng

Ví dụ:

Her shop doesn’t have a lot of satisfied customers because of the low quality of products.

Cửa hàng của cô ấy không có nhiều khách hàng hài lòng bởi vì chất lượng sản phẩm kém.

 

+ Healthy competition = cạnh tranh lành mạnh

Ví dụ:

Healthy competition among firms is expected to benefit customers.

Cạnh tranh lành mạnh giữa các công ty được kỳ vọng sẽ đem lại lợi ích cho khách hàng.

 

+ Do shopping = đi mua sắm nói chung, thực hiện với một tần suất cụ thể (hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng ngày), mua các đồ gia dụng hoặc mua đồ ăn.

Ví dụ:

I normally do shopping to buy junk food for my children every weekend.

Tôi thường đi mua sắm đồ ăn vặt cho con tôi vào cuối tuần.

 

+ Go shopping = đi mua sắm trong một dịp cụ thể, thường như một hoạt động giải trí tương tự như đi bơi, câu cá.

Ví dụ:

My mother and I will go shopping at AEON mall this Saturday.

Mẹ con tôi sẽ đi mua sắm ở AEON vào thứ bảy này.

 

Trên đây là những cụm từ thường dùng trong giao tiếp tiếng Anh ở các tình huống liên quan đến mua sắm. Một khi đã nắm rõ các cụm từ này thì bạn sẽ giao tiếp một cách tự nhiên và ngày càng giống với cách nói chuyện của người bản xứ hơn. Ngoài ra, các khóa học tiếng Anh giao tiếp cũng có thể giúp bạn hoàn thiện khả năng giao tiếp của mình. Nếu bạn cũng đang quan tâm đến các khóa học này thì có  thể đăng ký học thử miễn phí ngay tại đây!

 

Đăng ký học thử

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

DMCA.com Protection Status